Thông tin tài chính
Tóm tắt

Bảng tình trạng tài chính

(đơn vị : triệu KRW, %, %)

STATEMENT OF FINANCIAL POSITION

  1. Hạng mục tài chính

  2. 12/2018

    Thời gian

    Số tiền

    Tỉ lệ cấu thành

    Tỉ lệ tăng giảm

  3. 12/2017

    Thời gian

    Số tiền

    Tỉ lệ cấu thành

    Tỉ lệ tăng giảm

  4. 12/2016

    Thời gian

    Số tiền

    Tỉ lệ cấu thành

    Tỉ lệ tăng giảm

  • Tài 

    sản 

    ngắn 

    hạn

  • 12/2018

    80,968

    64.5

    51.8

    12/2017

    53,346

    63.7

    21.3

    12/2016

    43,969

    76.3

    68.2

  • Tài 

    sản 

    dài 

    hạn

  • 12/2018

    44,524

    35.5

    46.5

    12/2017

    30,398

    36.3

    122.5

    12/2016

    13,664

    23.7

    42.6

  • Tổng 

    cộng 

    tài 

    sản

  • 12/2018

    125,492

    100

    49.9

    12/2017

    83,744

    100

    45.3

    12/2016

    57,633

    100

    61.3

  • Nợ 

    ngắn 

    hạn

  • 12/2018

    69,163

    55.1

    93.2

    12/2017

    35,793

    42.7

    178.6

    12/2016

    12,848

    22.3

    -27

  • Nợ 

    dài 

    hạn

  • 12/2018

    22,504

    17.9

    146.2

    12/2017

    9,140

    10.9

    64.3

    12/2016

    5,562

    9.7

    908.7

  • Tổng 

    cộng 

    nợ 

    phải 

    trả

  • 12/2018

    91,667

    73

    104

    12/2017

    44,933

    53.7

    144.1

    12/2016

    18,411

    31.9

    0.5

  • Vốn 

    chủ 

    sở

    hữu

  • 12/2018

    38,773

    30.9

    9

    12/2017

    35,569

    42.5

    40.9

    12/2016

    25,249

    43.8

    65.6

  • Thặng 

    dư 

    vốn

  • 12/2018

    19,427

    15.5

    2.3

    12/2017

    18,986

    22.7

    49.6

    12/2016

    12,690

    22

    775.8

  • Thặng 

    dư 

    lợi 

    nhuận

  • 12/2018

    -24,375

    -19.4

    54.8

    12/2017

    -15,744

    -18.8

    -1,326

    12/2016

    1,284

    2.2

    82.7

  • Tổng 

    cộng 

    nguồn 

    vốn

  • 12/2018

    33,825

    27

    -12.8

    12/2017

    38,811

    46.3

    -1

    12/2016

    39,223

    68.1

    125.5

Tóm tắt

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

(đơn vị : triệu KRW, %, %)

SIMPLIFIED INCOME STATMENT

  1. Hạng mục tài chính

  2. 12/2018

    Thời gian

    Số tiền

    Tỉ lệ cấu thành

    Tỉ lệ tăng giảm

  3. 12/2017

    Thời gian

    Số tiền

    Tỉ lệ cấu thành

    Tỉ lệ tăng giảm

  4. 12/2016

    Thời gian

    Số tiền

    Tỉ lệ cấu thành

    Tỉ lệ tăng giảm

  • Doanh 

    thu

  • 12/2018

    19,217

    100

    12.1

    12/2017

    17,136

    100

    -44.1

    12/2016

    30,667

    100

    31.5

  • Lợi 

    nhận 

    gộp 

    về 

    bán 

    hàng 

    và 

    cung 

    cấp 

    dịch 

    vụ

  • 12/2018

    5,486

    28.5

    392

    12/2017

    1,115

    6.5

    -80.2

    12/2016

    5,643

    18.4

    23.7

  • Lợi 

    nhuận 

    từ 

    hoạt 

    động 

    kinh 

    doanh

  • 12/2018

    -1,824

    -9.5

    -82.1

    12/2017

    -10,193

    -59.5

    -668.2

    12/2016

    1,794

    5.8

    33.8

  • Lợi 

    nhuận 

    không 

    từ 

    hoạt 

    động 

    kinh 

    doanh

  • 12/2018

    2,047

    10.7

    111.7

    12/2017

    967

    5.6

    5.7

    12/2016

    915

    3.0

    7.5

  • Chi 

    phí 

    không 

    từ 

    hoạt 

    động 

    kinh 

    doanh

  • 12/2018

    4,189

    21.8

    -46

    12/2017

    7,760

    45.3

    273.1

    12/2016

    2,080

    6.8

    33

  • Lợi 

    nhuận 

    thuần 

    kỳ 

    này

  • 12/2018

    -3,967

    -20.6

    -76.6

    12/2017

    -16,987

    -99.1

    -2,800.6

    12/2016

    629

    2.1

    0.2